sơn sốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thung lũng hẹp và sâu: "sơn sốc" chỉ một vùng đất trũng, hẹp, có độ dốc lớn, thường nằm giữa các dãy núi cao, tạo thành một khe sâu. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "vallée encaissée" (thung lũng bị kẹp chặt).
- Địa hình hiểm trở: Trong địa lý, "sơn sốc" mô tả những thung lũng có vách núi dựng đứng, khó tiếp cận, thường gặp ở vùng núi đá vôi hoặc khu vực có địa chất phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu vực này có nhiều sơn sốc, gây khó khăn cho việc xây dựng đường sá. (Vùng này có nhiều thung lũng hẹp và sâu, làm cản trở việc phát triển cơ sở hạ tầng.)
- Đám mây mù bao phủ sơn sốc, tạo nên khung cảnh huyền bí. (Lớp sương che kín thung lũng sâu, mang lại vẻ đẹp kỳ bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sơn sốc địa hình": đặc điểm địa hình thung lũng sâu và hẹp.
- Sơn sốc địa hình này là kết quả của quá trình xói mòn lâu dài. (Thung lũng sâu hẹp này hình thành do sự bào mòn của nước qua hàng nghìn năm.)
"vượt sơn sốc": vượt qua thung lũng hiểm trở.
- Đoàn thám hiểm phải vượt sơn sốc để đến được bản làng. (Nhóm thám hiểm cần băng qua thung lũng sâu để tới ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
Thung lũng (danh từ): vùng đất thấp giữa các đồi núi, thường rộng hơn sơn sốc.
- Thung lũng này màu mỡ nhờ phù sa sông. (Vùng đất thấp này màu mỡ do được bồi đắp bởi phù sa.)
Hẻm núi (danh từ): khe sâu giữa hai vách núi dựng đứng, tương tự sơn sốc nhưng thường hẹp hơn.
- Hẻm núi Grand Canyon là một kỳ quan thiên nhiên. (Grand Canyon là một thắng cảnh thiên nhiên kỳ vĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Thung lũng sâu: thung lũng có độ sâu lớn.
- Khe núi: khe hẹp giữa các dãy núi.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sơn sốc" trong tiếng Việt, vì từ này mang tính chuyên ngành địa lý.)