sơn sốc

sơn sốc

Một con sông chảy qua sơn sốc giữa những ngọn núi cao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thung lũng hẹp sâu: "sơn sốc" chỉ một vùng đất trũng, hẹp, độ dốc lớn, thường nằm giữa các dãy núi cao, tạo thành một khe sâu. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "vallée encaissée" (thung lũng bị kẹp chặt).
    • Địa hình hiểm trở: Trong địa , "sơn sốc" mô tả những thung lũng vách núi dựng đứng, khó tiếp cận, thường gặpvùng núi đá vôi hoặc khu vực địa chất phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu vực này nhiều sơn sốc, gây khó khăn cho việc xây dựng đường . (Vùng này nhiều thung lũng hẹp sâu, làm cản trở việc phát triển cơ sở hạ tầng.)
    • Đám mây bao phủ sơn sốc, tạo nên khung cảnh huyền bí. (Lớp sương che kín thung lũng sâu, mang lại vẻ đẹp kỳ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sơn sốc địa hình": đặc điểm địa hình thung lũng sâu hẹp.

    • Sơn sốc địa hình này kết quả của quá trình xói mòn lâu dài. (Thung lũng sâu hẹp này hình thành do sự bào mòn của nước qua hàng nghìn năm.)
  • "vượt sơn sốc": vượt qua thung lũng hiểm trở.

    • Đoàn thám hiểm phải vượt sơn sốc để đến được bản làng. (Nhóm thám hiểm cần băng qua thung lũng sâu để tới ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thung lũng (danh từ): vùng đất thấp giữa các đồi núi, thường rộng hơn sơn sốc.

    • Thung lũng này màu mỡ nhờ phù sa sông. (Vùng đất thấp này màu mỡ do được bồi đắp bởi phù sa.)
  • Hẻm núi (danh từ): khe sâu giữa hai vách núi dựng đứng, tương tự sơn sốc nhưng thường hẹp hơn.

    • Hẻm núi Grand Canyon một kỳ quan thiên nhiên. (Grand Canyon một thắng cảnh thiên nhiên kỳ vĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thung lũng sâu: thung lũng độ sâu lớn.
  • Khe núi: khe hẹp giữa các dãy núi.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sơn sốc" trong tiếng Việt, từ này mang tính chuyên ngành địa .)